166 Dong Van Cong Street, Shophouse building 315, Dong Van Cong Street, District 2, Ho Chi Minh City, Vietnam
Our clinic fees

Dental Service Prices

This chart is for example comparison purposes ONLY. Fees are subject to change. Each patient’s total cost of care will vary, and your provider will advise you on the best procedures for your needs.

GHI CHÚ

Áp dụng từ 01/03/2021          
Tỷ giá 1 USD =  23 000 VND, 1 AUD = 18 000 VND           
Dịch vụ điều trị Số lượng Giá VND Giá USD  Giá AUD Bảo hành
XAMINATION, CLEANING - KHÁM, CẠO VÔI , ĐÁNH BÓNG
Examination // Kiểm tra răng   FOC FOC FOC  FOC 
Apex  X - ray // Chụp phim quanh chóp 1 phim 60,000 3 3  
Panorama or Cephalo X-Ray // Chụp phim toàn cảnh hoặc phim sọ nghiêng 1 phim 250,000 11 14  
3D Scan - Cone Beam CT X-Ray // Chụp phim CT 1 phim 600,000 26 33  
Study mould // Lấy dấu răng nghiên cứu 2 phim 400 000 17 22  
Resin temporry crown // Mão răng nhựa tạm 1 răng 100 000 4 6  
Presciption // Toa thuốc   500 000 22 28  
PERIODONTIC TREATMENT – ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Regular teeth cleaning & polishing // Lấy vôi răng & đánh bóng full arch 300 000 - 500 000  13 - 22 17 - 28  
Deep cleaning // Cạo vôi dưới nướu 1 arch 1 200 000 52 67  
Root Planing //  Nạo Túi Nha Chu 1 tooth 200 000 9 11  
Crown Lenghening  Operation // Phẩu Thuật làm Dài Thân Răng 1 tooth 1 200 000 52 67  
Gum surgery  // Phẫu thuật nha chu 1 tooth 1 200 000 52 67  
Gum graft // Ghép Nướu 1 tooth 7 000 000 304 389  
Apicoectomy // Phẩu thuật cắt chóp 1 tooth 3 500 000 152 194  
Apicoectomy + MTA filling // Phẩu thuật cắt chóp + trám MTA 1 tooth 6 000 000 261 333  
TOOTH EXTRACTION - NHỔ RĂNG
Normal tooth extraction // Nhổ răng thường 1 tooth 500 000 - 1 500 000 22 - 65 28 - 83  
Wisdom tooth extraction ( Non surgery) //  Nhổ răng khôn không phẫu thuật 1 tooth 1 500 000 - 2 000 000 65 - 87 83 - 111  
Surgical wisdom tooth extracion // Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 tooth 2 500 000 - 5 000 000 109 - 217  139 - 278  
Surgical Impacted normal or wisdom tooth extracion 1 tooth 5 000 000 - 7 000 000 217 - 304 278 - 389  
Surgical Impacted normal or wisdom tooth extracion 1 tooth 5 000 000 - 7 000 000 217 - 304 278 - 389  
Phẫu thuật nhổ răng thường - răng khôn ngầm
FILLING - TRÁM RĂNG
White composite filling // Trám thẩm mỹ composite - 3 M, Kerr. 1 surface 300 000 - 500 000 13 - 22 17 - 28  6 month
Sealant //Trám phòng ngừa sealant 1 tooth 300 000 13 17 6 month
ROOT CANAL TREATMENT - CHỮA TỦY RĂNG (RCT)
RCT Anterior tooth // Chữa tủy răng trước 1 tooth 1 500 000 - 2 200 000 65 - 96  83 - 122  
RCT Premolar tooth // Chữa tủy răng cối nhỏ 1 tooth 2 000 000 - 2 800 000 87 - 122  111 - 156   
RCT Molar tooth // Chữa tủy răng cối lớn 1 tooth 3 000 000 - 3 800 000 130 - 165  167 - 211   
Re - RCT treatment / difficult case  // Chữa tủy lại / các trường hợp khó 1 root 500 000 - 1 000 000 21 - 43 27 - 56  
Recheck - change meche // Tái Khám và thay thuốc 1 time 200 000 9 11  
RCT difficult case // Chữa tủy ca khó 1 tooth 1 000 000 43 56  
( Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)          
HOME TEETH WHITENING - TẨY TRẮNG RĂNG TẠI NHÀ
Zoom! - Nite White 16 % (9 tubes + 02 trays)  1 set 2 000 000 87 111  
Zoom! - Nite White 22 % (9 tubes + 02 trays)  1 set 2 200 000 96 122  
Opalescense  10%, 15%, 20 % (08 tubes + 02 trays) 1 set 2 200 000 96 122  
Opalescense  10%, 15%, 20 % (04 tubes + 02 trays) 1 set 1 500 000 65 83  
Opalescense  10 % - 15%- 20 % (1 tube) 1 tube 230 000 10 13  
IN OFFICE LASER TEETH WHITENING - TẨY TRẮNG RĂNG LASER Case        
Opalescence Full 2 700 000 117 150  
Zoom advance Full 4 600 000 200 256  
Pola Office Full 1 500 000 65 83  
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay with precious Metal // Inlay, Onlay kim loại quý 1 tooth 5 000 000 - 12 000 000 217 - 522  278 - 667 1 year
Inlay, Onlay with Titanium Metal // Inlay, Onlay kim loại Titanium 1 tooth 2 500 000 109 139 1 year
Inlay, Onlay with Co - Cr Metal // Inlay, Onlay kim loại Co -Cr 1 tooth 3 000 000 130 167 1 year
Emax IPS Press porcelain Inlay 1 tooth 5 000 000 217 278 1 year
Composite Inlay 1 tooth 2 500 000 109 139 1 year
 
PROCELAIN , COMPOSITE VENEER - MẶT DÁN SỨ, COMPOSITE
Porcelain veneer - Amber (Korea) // Mặt dán sứ Amber (Hàn Quốc) 1 tooth 6 000 000 261 333 2 year
Porcelain EMAX Press ( Ivoclare ) (Germany) / Mặt dán sứ Emax Press 1 tooth 10 000 000 435 556 5 year
Composite veneer ( Indirect) // Đắp mặt dán răng composite indirect 1 tooth 2 100 000 91 117  
Composite veneer ( direct) // Đắp mặt dán răng composite direct  1 tooth 1 100 000 48 61  
 
FULL METAL CROWN - MÃO TOÀN DIỆN KIM LOẠI
PMMA Resin CAD/CAM crown // Mão răng nhựa PMMA CAD/CAM 1 tooth 1 000 000 43 56  
NI - CR Metal Crown // Mão Kim Loại NI - CR 1 tooth 1 500 000 65 83 5 year
CO- CR Metal Crown // Mão Kim Loại CO- CR (Dentsply - Germany) 1 tooth 4 000 000 174 222 5 year
TITANIUM Metal Crown // Mão kim Loại TITANIUM (Dental Direct -USA) 1 tooth 3 000 000 130 167 5 year
Mão vàng 1 tooth 15 000 000 - 20 000 000 652 - 870 833 - 1111   
Reset Crown / Inlay // Gắn lại PH cũ 1 unit 300 000 13 17  
Remove crown/ bridge // Tháo cầu/ mão răng 1 unit 200 000 9 11  
 
PORCELAIN FUSED TO METAL CROWN / BRIGE - RĂNG SỨ KIM LOẠI(PFM)
Porcelain fused to NI-CR metal Crown (Dentsply - Germany) // Mão sứ kim loại NI-CR 1 tooth 1 500 000 65 83 2 year
Porcelain fused to Titanium metal Crown // Mão sứ kim loại Titan  1 tooth 3 000 000 130 167 2 year
Porcelain fused to CR-CO metal Crown // Mão sứ kim loại CR-CO (Dentsply - Germany) 1 tooth 4 000 000 174  222 2 year
 
FULL CERAMIC ZIRCONIA - CERCON CAD/ CAM  (No metal) CROWN // MÃO TOÀN SỨ ZIRCONIA (Không kim loại)
Full ceramic Zirconia CAD/ CAM UNC Crown with porcelain layering (Korea) 1 tooth 7 000 000 304 389 4 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM UNC phủ sứ ( Korea )
Full countour ceramic Zirconia CAD/ CAM UNC Crown 1 tooth 7 000 000 304 389 4 year
Răng toàn sứ full controur Zirconia CAD/ CAM UNC phủ sứ (Korea)
Full ceramic Zirconia CAD/ CAM  Dental Direct - USA 1 tooth 8 000 000 348 444 10 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM Dental Direct - USA
Full cerammic CAD/ CAM Zirconia Zolid ( Germany) 1 tooth 8 000 000 348 444 10 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM Zolid (Đức)
Full ceramic CAD/ CAM Zirconia Cercon ( Dentsply ) / Lava Plus ( 3M - Germany ) 1 tooth 9 000 000 391 500 7 - 15 year
Răng sứ Zirconia Zolid (USA) / Cercon ( Dentsply ) / Lava Plus ( 3M - Đức )
Full cerammic CAD/ CAM Zirconia Lava Esthetic  (3M) - Cercon HT ( Dentsply) - Germany 1 tooth 10 000 000 435 556 7 - 15 year
Răng toàn sứ CAD/ CAM Zirconia Lava Esthetic (3M) - Cercon HT ( Dentsply) - Đức
 
PORCELAIN FUSED TO PRECIOUS GOLD METAL CROWN / BRIDGE // RĂNG SỨ QUÝ KIM
Porcelain fused to Pala ( 3% Au, 61% Pd ) Crown 1 tooth 6 500 000 283 361 2 year
Răng sứ bán quí kim Paladium ( ( 3% Au, 61% Pd )
Porcelain fused to Semi precious metal ( 40% Au , 39.4 % Pd ) Crown 1 tooth 9 500 00 - 11 500 000 413 - 500 528 - 639 2 year
Răng sứ quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd )
Porcelain fused to Precious metal ( 74% Au , 7.6 % Pd ) Crown   1 tooth 15 000 000 - 16 000 000 652 - 696 833 - 888 2 year
Răng sứ quí kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd )
 
PRECIOUS METAL POST CORE - CÙI GIẢ QUÝ KIM
Metal Post Core // Cùi Giả 1 unit 1 000 000 43 56  
Paladium metal Post Core ( 3% Au, 61% Pd ) // Cùi Giả Paladim 1 unit 3 500 000 152 194  
Semi precious metal Post Core ( 40% Au , 39.4 % Pd ) // Cùi Giả Bán quý kim 1 unit 5 500 000 239 306  
Precious metal Post Core ( 74% Au , 7.6 % Pd ) // Cùi Giả Quý Kim 1 unit 9 000 000 - 10 000 000 391 - 434 500 - 555  
 
BIOSOFT PLATE of  DENTURE - Nền của HÀM THÁO LẮP NHỰA BIOSOFT
(Chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
Full Biosoft Denture Plate // Nền toàn hàm Biosoft 1 arch 3 500 000 152 194 1 year
Partial Biosoft Denture // Nền bán hàm Biosoft  1 arch 2 000 000 87 111 1 year
 

Japan comfort full denture - Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort Nhật

1 arch 19 000 000 826 1056 1 year
(Giá hàm Comfort trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
 
ARTIFICIALTOOTH of REMOVABLE DENTURE  ( RPD) - RĂNG GIẢ CỦA HÀM THÁO LẮP
(Giá chỉ là giá răng giả, chưa bao gồm giá nền hàm )
Vietnam Resin tooth // Răng Việt Nam 1 tooth 350 000 15 19 1 year
Normal COMPOSITE  tooth  // Răng COMPOSITE thường (Đức) 1 tooth 700 000 30 39 1 year
COMPOSITE high quality Enigmalife tooth // Răng Enigmalife (Schottlender - UK) 1 tooth 1 000 000 43 56 1 year
CeramicVita tooth // Răng sứ Vita tháo lắp 1 tooth 1 000 000 43 56 1 year
 
PLATE or FRAME WORK OF  DENTURE - NỀN HÀM CỦA HÀM THÁO LẮP
(Giá chỉ là giá nền hàm, không bao gồm giá răng giả. Áp dụng cho cả toàn hàm và bán hàm )
Nomal acrylic plate // Nền hàm nhựa thường   Không tính phí FOC FOC  
High impacted acrylic plate // Nền nhực cường lực cao - Vivadent - Futura - Germany 1 jaw 6 000 000 261 333 1 year
Metal Framwork Removable Denture // Hàm Tháo Lắp Khung Kim Loại 1 frame 6 000 000 261 333 1 year
Metal Attachment hook //  Móc attachment 1 Unit 1 500 000 65 83 1 year
 
FULL DENTURE - HÀM THÁO LẮP TOÀN HÀM
(giá đã bao gồm răng giả và nền hàm nhựa)
Full denture  Vietnam resin tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng nhựa Vietnam 1 arch 5 000 000 217 278 1 year
Full denture Composite  tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng Composite (Đức) 1 arch 10 000 000 435 556 1 year
COMPOSITE high quality Enigmalife tooth (USA) // Răng COMPOSITE Enigmalife (Mỹ) 1 arch 14 000 000 609 778 1 year
Full denture Pocerlain tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng sứ 1 arch 14 000 000 609 778 1 year
Vnese metal framework // Lưới thép tổ ong Việt Nam 1 arch 1 500 000 65 83 1 year
Dentsply (German) metal framework // Lưới thép tổ ong Dentsply - Đức 1 hàm 2 000 000 87 111 1 year
 
BRACES & INVISALIGN - NIỀNG RĂNG
Metal Brace // Mắc cài kim loại Full 35 000 000 - 45 000 000 1522 - 1957 1944 - 2500  
Self Ligating Brackets // Mắc cài kim loại tự buộc Full 40 000 000 - 55 000 000 1739 - 2391 2222 - 3056  
White Porcelain Brace // Mắc cài sứ Full 40 000 000 - 55 000 000 1739 - 2391 2222 - 3056  
Lingual braces // Mắc cài mặt lưỡi Case 80 000 000 - 120 000 000 3478 - 5217 4444 - 6667  
Invisalign // Niềng răng với máng trong suốt(không mắc cài) Case 80 000 000 - 120 000 000 3478 - 5217 4444 - 6667  
 
ORTHODONTIC RETAINERS - MÁNG DUY TRÌ CHỈNH NHA
Vivera Retainer - (01 set including 03 pairs) 2 jaws 18 400 000 800 1022  
Vincismile Retainer ( 02 weeks ) - 01 set including 03 pairs 2 jaws 16 100 000 700 894  
Clear retainer // Máng duy trì nhựa trong      1 jaw 2 200 000 96 USD  122 AUD  
2 jaws 3 800 000 165 USD  211 AUD   
Clear retainer
Hawley retainer // Máng duy trì Hawley  1 jaw 2 200 000 96 USD  122 AUD   
2 jaws 3 800 000 165 USD  211 AUD   
Hawley retainer 1Hawley retainer 2
Wire retainer // Dây duy trì  1 jaw 2 200 000 96 USD  122 AUD   
2 jaws 3 800 000 165 USD  211 AUD   
Wire retainer          
NIGHT GUARD // Dụng cụ bảo vệ hàm  1 jaw 2 200 000 96 USD  122 AUD   
2 jaws 3 800 000 165 USD  211 AUD   
Night  guard (thin one)
Night guard (thin one)
Night  guard (thick one)
Night  guard (thick one)
         
           
CẤY GHÉP IMPLANT
1/  01 Implant +01 Abument +  01 Ceramic Titanium Crown // 01 Implant + 01 Abument+  01 Mão sứ Titan
 Dentium (USA) / Korea 1 Implant 21 850 000 950 USD  1214  
 Tekka (France) 1 Implant 23 000 000 1000 USD 1278  
 Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 Implant 34 500 000  1500 USD  1917  
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 Implant 37 950 000 1650 USD  2108  
 Special Implant Treatment // Điều trị implant đặc biệt 1 Implant 1 150 000 Thêm: 50 USD  65 AUD   
1 implant, 1 abutment, 1 ceramic titanium crown
2 / 02 Implants + 02 Abuments + 03 unit Ceramic Titanium Bridge // 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 03 răng sứ Titan
  Dentium (USA) / Korea 1 set 48 300 000 2100 USD  2683  
 Tekka (France) 1 set  50 600 000 2200 USD 2811  
  Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 set 73 600 000  3200 USD  4089  
  Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 set 80 500 000  3500 USD  4472  
02 Implants, 02 Abuments, 03 unit Ceramic Titanium Bridges
3/ 02 Implants +02 Abuments + 04 unit Ceramic Titanium Bridge // 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 04 răng sứ Titan
   Dentium (USA / Korea ) 1 set 52 900 000 2300 USD 2939  
   Tekka (France) 1 set 55 200 000 2400 USD 3067  
   Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 set 78 200 000 3400 USD 4344  
   Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 set 85 100 000  3700 USD  4728  
2 implants, 2 abutments, 4 unit ceramic titanium bridges
4/ 02 Implants + 02 balls / 02 locators +  an Over denture (RP5) // 02 implants + 02 balls/ 02 locators + 1 hàm tháo lắp toàn hàm
   - Dentium (USA / Korea) 1 arch 52 900 000 2300 USD  2939  
   - Tekka (France) 1 arch 55 200 000 2400 USD  3067  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 75 900 000  3300 USD  4217  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 80 500 000  3500 USD  4472  
 2 Implants, 2 balls/2 cocartors, an over denture (RP5)          
5./ 02 Implants + 01 Metal Bar Dolder  +  An Over Denture with USA resin teeth (RP4)
( 02 implants + 01 khung bar kim loại đúc Dolder + 01 toàn hàm nhựa cường lực Mỹ)
   - Dentium (USA/ Korea)  1 arch 59 800 000 2600 USD  3322  
   - Tekka (France) 1 arch 62 100 000 2700 USD  3450  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 80 500 000 3500 USD  4472  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 87 400 000 3800 USD  4856  
02 Implants + 01 Metal Bar Dolder + An Over Denture with USA resin teeth (RP4)          
6. / 03 Implants + 01 Metal Bar Dolder  +  An Over Denture with USA resin teeth (RP5)
( 03 implants + 01 khung bar kim loại đúc trược Dolder + 01 toàn hàm nhựa cường lực Mỹ)
   - Dentium (USA/ Korea)  1 arch 87 400 000 3800 USD  4856  
   - Tekka (France) 1 arch 89 700 000 3900 USD  4983  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 124 200 000 5400 USD  6900  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 133 400 000 5800 USD  7411  
7. / 03 Implants + 01 Customized Titannium metal bar CAD/ CAM + 3 balls Rhein 83 - Italy + an over denture ( RP4)
( 03 implants 01 Sườn kim loại Titan đúc CAD/ CAM + 3 Balls Rhein 83 - Italy+ 01 Hàm tháo lắp toàn hàm)
   - Dentium (USA/ Korea)  1 arch 110 400 000 4800 USD  6133  
   - Tekka (France) 1 arch 115 000 000 5000 USD  6389  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 149 500 000 6500 USD  8306  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 156 400 000 6800 USD  8689  
 3 Implants, a customized metal bar, an over denture ( RP4)
8. / 04  Implants + 01 Metal Bar Dolder  +  an Over denture with USA resin teeth (RP5)
(4 Implant + 01 Thanh bar kim loại đúc trượt Dolder + 01 Toàn hàm nhựa cường lực răng Mỹ)
   - Dentium (USA/ Korea)  1 arch 115 000 000 5000 USD  6389  
   - Tekka (France) 1 arch 119 600 000 5200 USD  6644  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 158 700 000 6900 USD  8817  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 170 200 000 7400 USD  9456  
9. / 04 Implants + a Customized Titannium metal bar CAD/ CAM + 4 Balls Rhein 83 - Italy + an Over denture ( RP4)
( 04 Implants + 01 Sườn kim loại Titan đúc CAD/ CAM + 4 Balls Rhein 83 - Italy+ 01 Hàm tháo lắp toàn hàm)
   - Dentium (USA/ Korea)  1 arch 133 400 000 5800 USD  7411  
   - Tekka (France) 1 arch 142 600 000 6200 USD  7922  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( SWISS) 1 arch 172 500 000 7500 USD  9583  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 184 000 000 8000 USD  10222  
 04 Implants + a Customized Titannium metal bar CAD/ CAM + 4 Balls Rhein 83 - Italy + an Over denture ( RP4)
10. All-on-4 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading
04 implant + 04 screw abutments + 01 high impacted acrylic bridge
   - Dentium (USA/ Korea)    1 arch 138 000 000 6000 USD  7667  
   - Tekka (France) 1 arch 149 500 000 6500 USD  8306  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 170 200 000 7400 USD  9456  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 179 400 000 7800 USD  9967  
 all on 4
11. All-on-5 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading
05 implant + 05 screw abutments + 01 high impacted acrylic bridge
   - Dentium (USA/ Korea)    1 arch 149 500 000 6500 USD  8306  
   - Tekka (France) 1 arch 161 000 000 7000 USD  8944  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 193 200 000 8400 USD  10733  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 207 000 000 9000 USD  11500  
 All-on-5 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading
12. All-on-6 (FP 1 ,2 ,3) New Technique, Screw Prosthesis, Immediate Loading
06 implants+ 06 Screw abutments + 01 fixed acrylic permanent bridge
   - Dentium (USA/ Korea)    1 arch 170 200 000 7400 USD  9456  
   - Tekka (France) 1 arch 179 400 000 7800 USD  9967  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 207 000 000 9000 USD  11500  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 230 000 000 10000 USD  12778  
13. All-on-6 (FP 1 ,2 ,3) Conventional technqiue,Late Loading 
06 Implants+ 06 Abutments + 01 Fixed porcelain fused to Titanium Bridge with 12- 14 teeth
   - Dentium (USA/ Korea)    1 arch 172 500 000 7500 USD  9583  
   - Tekka (France) 1 arch 179 400 000 7800 USD  9967  
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 218 500 000 9500 USD  12139  
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 arch 241 500 000 10500 USD  13417  
 All-on-6 (FP 1 ,2 ,3) Conventional technqiue,Late Loading 
BONE GRAFT - GHÉP XƯƠNG
Bone Graft & GPR membrane // Ghép xương và màng GPR 1 tooth 300 - 500 USD   
Bone Graft & GPR , PRP, PRF membrane // Ghép xương và màng GPR, PRP,PRF 1 tooth 300 - 600 USD  
Closed Sinus lift and bone graft + menbrane  // Nâng xoang hàm kín và ghép xương 1 tooth  300 - 500 USD   
Window Sinus lift + bone graft + GPR membrane 1 tooth 400 - 700 USD  
(Nâng xoang hàm hở, ghép xương và màng)
 
OTHERS FEE
Removal implant // Tháo implant  1 implant  2 760 000 120 153  
Metal custumized abutment / Screw prosthetic design /Customized zirconia abument 1 implant Plus: 2 300 000 100 USD  128  
Zirconia CAD/CAM Crown on implant // Mão răng zirconia CAD/ CAM trên implant 1 tooth   5 500 000 - 6 500 000 239 - 283 301 - 361  
1 Porcelain fused to Titanium crown ( pontic) between implant 1 tooth 3 000 000 130 167  
( Nhịp mão sứ titanium trên implant)
 
ORTHODONTIC SURGERY Consultation - TV PHẨU THUẬT CHỈNH NHA
PT hàm hô 1 hàm // Maxillary Orthodontics Surgery 1 case 50 000 000 2174 2778  
PT hàm món BSSO // BSSO Surgery 1 case 100 000 000 4348 5556  
 
TV PHẪU THUẬT THẨM MỸ / FACIAL COSMETIC SURGERY( consulation)
Gọt cằm, trượt cằm // Chin Contour 1 case 55 000 000 2391 3056  
Gọt góc hàm // Double Jaw Surgery   100 000 000 4348 5556  
Gọt góc hàm và V line // V Line Sugery   110 000 000 4783 6111  
Hạ gò má // Zygoma Reduction   65 000 000 2826 3611  
 
TV All On 4 Zygoma Implants  - Nobel Biocare - Active  1 full arch 391 000 000 17000 21722  
all on 4 zygoma implants
The fee above is included all part of All on 6 for 1 arch upper, it is included as below: 
02 Zygoma implants & 04 Regular size implants
06 Screw abutments
A fixed permanent high impact acrylic bridge immediate loading
Panoramic X ray and CT scan Cone Beam X ray for pre surgery
General health & blood test
General sedation and hospital fee
Medicine for pre & post surgery
 
TV . ZYGOMA IMPLANT - Nobel Biocare - Active 1 implant 75 900 000 3300 4217  
 
AXIS ZIRCONIA IMPLANT ( Swiss) metal - free implant 1 tooth 44 850 000 1950 2492  
Included : 01 zirconia implant + 01 zirconia abument + 01 zirconia crown
axis zirconia implant
 
TV. PHÍ TIỀN MÊ / I.V SEDATION FEE
Tiền mê 02 giờ // I.V sedation 02 hours   4 000 000 174 222  
Tiền mê 03 giờ // I.V sedation 03 hours   6 000 000 261 333  
Tiền mê 04 giờ // I.V sedation 04 hours   7 000 000 304 389  
 
TV. PHÍ GÂY MÊ TOÀN THÂN / GENERAL SEDATION   16 100 000 - 23 000 000 700 - 1000 894 - 1278  
Phí gây mê toàn thân đã bao gồm : khám tổng quát, xét nghiệm cận lân sàng, giường nằm tại BV , thuốc trước trong & sau phẩu thuật
 
RĂNG TRẺ EM / BABY TOOTH
Milk tooth extraction // Nhổ răng sữa   FOC FOC FOC  
Regular teeth cleaning & polishing // Lấy vôi răng & đánh bóng   FOC FOC FOC  
GIC composite filling // Trám thẩm mỹ composite / GIC- 3 M, Kerr. 1 surface 300 000 - 400 000 13 - 17 17 -22 6 months
Sealant // Trám phòng ngừa sealant 1 tooth 300 000 13 17 6 months
GIC composite filling // Trám thẩm mỹ composite / GIC- 3 M, Kerr. 1 tooth 2 300 000 100 128 1 year
 

GHI CHÚ

  • Giá có thể thay đổi mà không được báo trước.
  • Giá trên chỉ dành những trường hợp cơ bản và giá có thể thay đổi tùy vào từng trường hợp
  • Không có các phí ẩn.
  • Tỉ giá được tính trong bảng giá này là 1 USD = 23 000 VND, 1 AUD = 18 000 VND. 
  • Tỉ giá có thể sẽ thay đổi tùy theo sự thay đổi tỉ giá hằng ngày của ngân hàng Vietcombank. 
  • Chúng tôi chấp nhận tất cả các ngoại tệ như là USD, AUD, CAD….và tất cả các loại thẻ Visa, Master, Credit ….
  • Tuy nhiên, chúng tôi ưu tiên nhận tiền mặt VND hoặc là USD và USD là tỉ giá chính của chúng tôi.
  • Khách hàng sẽ bị mất 2,53% cho phí dịch vụ nếu khách hàng trả bằng thẻ Visa, Master hoặc bất kỳ thẻ ATM nào. 
  • Nếu trong quá trình thực hiện, kế hoạch điều trị của bệnh nhân có thể sẽ được thay đổi để phù hợp với  tình trạng của từng bệnh nhân, chúng tôi sẽ thông báo cho bệnh nhân trước khi thực hiện.
  • Giá trên được cập nhật ngày 01/03/2021

NOTICE

  • Prices are subjected to be changed without notice.
  • Treatment fee indicated is for the basic cased only and may subject to change depending on the uniqueness of each case.
  • No hidden fees.
  • The exchange rate in the price list is applied at 1 USD = 23 000 VND, 1 AUD = 18 000 VND
  • The cost may be changed due to the changing of exchange rate in each day
  • We accept any currencies such as AUD, USD, CAD… and credit card. However, we would like to receive VND or USD, or using VND or USD is as main base Vs to the other currencies
  • You will be charged 2.57% for service charge if you pay Visa, Master, any credit cards (debit or credit)
  • If there are any extra fees or any changing of treatment plan, we will inform you know before working when we get your permission.
  • Last updated on 01/03/2021