166 Đồng Văn Cống, P.Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp.HCM (Gần chung cư The Vista Verdes)
Phí phòng khám của chúng tôi

Giá dịch vụ nha khoa

Biểu đồ này là ví dụ mục đích so sánh, chi phí có thể thay đổi, chi phí chăm sóc mỗi bệnh nhân có thể sẽ khác nhau, và chúng tôi sẽ sẽ tư vấn cho bạn các quy trình tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

Áp dụng từ 05/08/2023      
Tỷ giá 1 USD =  24 000 VND, 1 AUD = 16 000 VND       
Treatment Type Unit Official Warranty
XAMINATION, CLEANING - KHÁM, CẠO VÔI , ĐÁNH BÓNG
Examination // Kiểm tra răng>      
Apex  X - ray // Chụp film quanh chóp 1 film 60.000  
Panorama or Cephalo X-Ray // Chụp film toàn cảnh hoặc film sọ nghiêng 1 film 300.000  
3D Scan - Cone Beam CT X-Ray // Chụp film CT 1 film 600.000  
Study mould // Lấy dấu răng nghiên cứu 2 hàm 450.000  
Resin temporry crown // Mão răng nhựa tạm 1 răng / tooth 100.000  
Presciption // Toa thuốc   600.000  
PERIODONTIC TREATMENT – ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Regular teeth cleaning & polishing // Lấy vôi răng & đánh bóng full mouth 400.000 - 600.000  
Deep cleaning // Cạo vôi dưới nướu 1 arch / 1 hàm 1.200.000  
Root Planing //  Nạo Túi Nha Chu 1 tooth 500.000  
Crown Lenghening  Operation // Phẩu Thuật làm Dài Thân Răng 1 tooth 2.200.000  
Gum surgery  // Phẫu thuật nha chu 1 tooth 2.000.000  
Gum graft // Ghép Nướu 1 tooth 6.000.000  
Apicoectomy // Phẩu thuật cắt chóp 1 tooth 5.000.000  
Phẫu thuật cắt thắng môi/ má/ lưỡi 1 unit 7.000.000  
Apicoectomy + MTA filling // Phẩu thuật cắt chóp + trám MTA 1 tooth 7.000.000  
TOOTH EXTRACTION - NHỔ RĂNG
Normal tooth extraction // Nhổ răng thường 1 tooth 600.000 - 1.700.000  
Wisdom tooth extraction ( Non surgery) //  Nhổ răng khôn không phẫu thuật 1 tooth 1.700.000 - 2.500.000  
Surgical wisdom tooth extracion // Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 tooth 3.000.000 - 5.500.000  
Surgical Impacted normal or wisdom tooth extracion // Phẫu thuật nhổ răng thường - răng khôn ngầm 1 tooth 6.000.000 - 8.000.000  
FILLING - TRÁM RĂNG
White composite filling // Trám thẩm mỹ composite - 3 M, Kerr. 1 surface 600.000 - 800.000 03 years
Sealant //Trám phòng ngừa sealant 1 tooth 350.000 03 years
ROOT CANAL TREATMENT - CHỮA TỦY RĂNG (RCT)
RCT Anterior tooth // Chữa tủy răng trước 1 tooth 2.200.000 - 2.750.000  
RCT Premolar tooth // Chữa tủy răng cối nhỏ 1 tooth 2.750.000 - 3.500.000  
RCT Molar tooth // Chữa tủy răng cối lớn 1 tooth 3.500.000 - 4.500.000  
( Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)      
HOME TEETH WHITENING - TẨY TRẮNG RĂNG TẠI NHÀ
Zoom! - Nite White 16 % (6 tubes + 02 trays)  1 set 2.750.000  
Zoom! - Nite White 22 % (9 tubes + 02 trays)  1 set 3.000.000  
Opalescense  10%, 15%, 20 % (08 tubes + 02 trays) 1 set 2.750.000  
IN OFFICE LASER TEETH WHITENING - TẨY TRẮNG RĂNG LASER
Opalescence Full mouth 3.200.000  
Zoom advance Full mouth 5.500.000  
Pola Office Full mouth 2.500.000  
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay with precious Metal // Inlay, Onlay kim loại quý 1 tooth 5.500.000 - 13.000.000 03 year
Inlay, Onlay with Titanium Metal // Inlay, Onlay kim loại Titanium 1 tooth 3.000.000 03 year
Inlay, Onlay with Co - Cr Metal // Inlay, Onlay kim loại Co -Cr 1 tooth 3.500.000 03 year
Emax IPS Press porcelain Inlay 1 tooth 6.000.000 03 year
Onlay toàn sứ Zirconia Diamond Bio Dt - Đức //Zirconia Diamond Bio DT Onlay - Germany 1 tooth 7.000.000 03 year
Composite Inlay 1 tooth 3.000.000 03 year
PROCELAIN , COMPOSITE VENEER - MẶT DÁN SỨ, COMPOSITE
Porcelain veneer - Amber // Mặt dán sứ Amber 1 tooth 7.000.000 10 year
Porcelain EMAX Press ( Ivoclare - Germany) / Mặt dán sứ Emax Press (Ivoclare - Germany) tooth 10.000.000 10 year
Porcelain veneer- LISI Press ( GC Japan ) / Mặt dán sứ - LISI Press ( GC Japan ) tooth 12.000.000 10 year
Porcelain veneer - LISI Press Ultra Thin ( GC Japan ) / Mặt dán sứ siêu mỏng - LISI Press Ultra Thin (GC Japan ) tooth 14.000.000 10 year
Composite veneer ( Indirect) // Đắp mặt dán răng composite indirect tooth 2.200.000  
FULL METAL CROWN - MÃO TOÀN DIỆN KIM LOẠI
PMMA Resin CAD/CAM crown // Mão răng nhựa PMMA CAD/CAM 1 tooth 1.200.000  
NI - CR Metal Crown // Mão Kim Loại NI - CR 1 tooth 2.000.000 5 year
CO- CR Metal Crown // Mão Kim Loại CO- CR (Dentsply - Germany) 1 tooth 5.000.000 5 year
TITANIUM Metal Crown // Mão kim Loại TITANIUM (Dental Direct -USA) 1 tooth 3.500.000 5 year
Full gold crown / Mão vàng 1 tooth 22.000.000 - 27.500.000  
Reset Crown / Inlay // Gắn lại PH cũ 1 unit 500.000  
Remove crown/ bridge // Tháo cầu/ mão răng 1 unit 300.000  
PHỤC HÌNH TẠM - TEMPORARY TOOTH
Cầu mão sứ kim loại Ni -Cr tạm / / PFM NI- CR temporary tooth 1 tooth 3.000.000  
Cầu mão nhựa tạm / / Temporary full resin tooth 1 tooth 200.000  
PORCELAIN FUSED TO METAL CROWN / BRIGE - RĂNG SỨ KIM LOẠI(PFM)
Porcelain fused to NI-CR metal Crown (Dentsply - Germany) // Mão sứ kim loại NI-CR 1 tooth 3.000.000 2 year
Porcelain fused to Titanium metal Crown // Mão sứ kim loại Titan  1 tooth 4.000.000 2 year
Porcelain fused to CR-CO metal Crown // Mão sứ kim loại CR-CO (Dentsply - Germany) 1 tooth 5.000.000 2 year
 
FULL CERAMIC ZIRCONIA - CERCON CAD/ CAM  (No metal) CROWN // MÃO TOÀN SỨ ZIRCONIA (Không kim loại)
Full ceramic Zirconia CAD/ CAM UNC Crown with porcelain layering 1 tooth 7.000.000 10 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM UNC phủ sứ
Full cerammic Zirconia CAD/ CAM  Zolid ( Austria) 1 tooth 8.000.000 10 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM Zolid (Áo)
Full CAD/ CAM Zirconia Cercon HT ( Dentsply ) / Lava Esthetic ( 3M - Germany ) 1 tooth 10.000.000 10 year
Răng toàn sứCAD/CAM Zirconia Cercon HT ( Dentsply ) / Lava Esthetic ( 3M - Đức )
Full contour Zirconia Diamond Bio DT - Lava Esthetic Germany 1 tooth 12.000.000 10/15 year
Răng toàn sứ full contour Zirconia Kim Cương Bio DT / Lava Esthetic - Đức
Full ceramic Zirconia CAD/CAM - Orodent (Italia) Crown 1 tooth 12.000.000 10/15 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/CAM - Orodent (Ý)
Full ceramic Zirconia CAD/CAM - Lava Esthetic (Germany) / Lisi CAD/CAM Crown ( GC Japan ) 1 tooth 14.000.000 15 year
Răng toàn sứ Zirconia CAD/CAM - Lava Esthetic ( Đức ) / Lisi CAD/CAM ( GC Japan )
 
PORCELAIN FUSED TO PRECIOUS GOLD METAL CROWN / BRIDGE // RĂNG SỨ QUÝ KIM
Porcelain fused to Pala ( 3% Au, 61% Pd ) Crown 1 tooth 8.000.000 2 year
Răng sứ bán quí kim Paladium ( ( 3% Au, 61% Pd )
Porcelain fused to Semi precious metal ( 40% Au , 39.4 % Pd ) Crown 1 tooth 13.000.000 - 17.000.000 2 year
Răng sứ quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd )
Porcelain fused to Precious metal ( 74% Au , 7.6 % Pd ) Crown   1 tooth 20.000.000 - 22.000.000 2 year
Răng sứ quí kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd )
 
PRECIOUS METAL POST CORE - CÙI GIẢ QUÝ KIM
Metal Post Core // Cùi Giả 1 unit 1.000.000  
Paladium metal Post Core ( 3% Au, 61% Pd ) // Cùi Giả Paladim 1 unit 4.000.000  
Semi precious metal Post Core ( 40% Au , 39.4 % Pd ) // Cùi Giả Bán quý kim 1 unit 6.000.000  
Precious metal Post Core ( 74% Au , 7.6 % Pd ) // Cùi Giả Quý Kim 1 unit 10.000.000 - 11.000.000  
 
BIOSOFT PLATE OF  DENTURE - NỀN CỦA HÀM THÁO LẮP NHỰA BIOSOFT
(Chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
Full Biosoft Denture Plate // Nền toàn hàm Biosoft 1 arch 4.500.000 03 year
Partial Biosoft Denture // Nền bán hàm Biosoft  1 arch 2.200.000 03 year
Japan comfort full denture - Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort Nhật 1 arch 21.000.000 03 year
(Giá hàm Comfort trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
 
ARTIFICIALTOOTH of REMOVABLE DENTURE  ( RPD) - RĂNG GIẢ CỦA HÀM THÁO LẮP
(Giá chỉ là giá răng giả, chưa bao gồm giá nền hàm )
Vietnam Resin tooth // Răng Việt Nam 1 tooth 550.000 02 year
Normal COMPOSITE  tooth  // Răng COMPOSITE thường (Đức) 1 tooth 900.000 02 year
COMPOSITE high quality Enigmalife tooth // Răng Enigmalife (Schottlender - UK) 1 tooth 1.100.000 02 year
CeramicVita tooth // Răng sứ Vita tháo lắp 1 tooth 1.100.000 02 year
 
PLATE or FRAME WORK OF  DENTURE - NỀN HÀM CỦA HÀM THÁO LẮP
(Giá chỉ là giá nền hàm, không bao gồm giá răng giả. Áp dụng cho cả toàn hàm và bán hàm )
Nomal acrylic plate // Nền hàm nhựa thường FOC FOC  
High impacted acrylic plate // Nền nhực cường lực cao - Vivadent - Futura - Germany 1 jaw 6.500.000 02 year
Metal Framwork Removable Denture // Hàm Tháo Lắp Khung Kim Loại 1 metal frame 6.500.000 02 year
Metal Attachment hook //  Móc attachment 1 Unit 1.600.000 02 year
 
FULL DENTURE - HÀM THÁO LẮP TOÀN HÀM
(giá đã bao gồm răng giả và nền hàm nhựa)
Full denture  Vietnam resin tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng nhựa Vietnam 1 hàm / 1 arch 8.000.000 02 year
Full denture Composite  tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng Composite (Germany) 1 hàm / 1 arch 13.000.000 02 year
COMPOSITE high quality Enigmalife tooth (USA) // Răng COMPOSITE Enigmalife (Schottlender - UK) 1 hàm / 1 arch 17.000.000 02 year
Full denture Pocerlain tooth // Hàm tháo lắp toàn hàm răng sứ 1 hàm / 1 arch 17.000.000 02 year
Vnese metal framework // Lưới thép tổ ong Việt Nam 1 arch 1.700.000 02 year
Dentsply (German) metal framework // Lưới thép tổ ong Dentsply - Đức 1 arch 2.200.000 02 year
 
BRACES & INVISALIGN - NIỀNG RĂNG MẮC CÀI & MÁNG TRONG SUỐT
Metal Brace // Mắc cài kim loại Full mouth 50.000.000 - 60.000.000  
White Porcelain Brace // Mắc cài sứ Full mouth 60.000.000 - 70.000.000  
 
ORTHODONTIC RETAINERS - MÁNG DUY TRÌ CHỈNH NHA
Vivera Retainer - (01 set including 03 pairs) 2 jaws 19.000.000  
Vincismile Retainer ( 01 set including 03 pairs ) 2 jaws 16.000.000  
Clear retainer // Máng duy trì nhựa trong      1 jaw 2.500.000   
2 jaws 4.000.000  
Clear retainer
Hawley retainer // Máng duy trì Hawley 1 jaw 2.500.000  
2 jaws 4.000.000  
Hawley retainer 1Hawley retainer 2
Wire retainer // Dây duy trì  1 jaw 2.500.000  
2 jaws 4.000.000  
Wire retainer
NIGHT GUARD // Dụng cụ bảo vệ hàm  1 jaw 2.500.000  
2 jaws 4.000.000  
Night  guard (thin one)
Night guard (thin one)
Night  guard (thick one)
Night  guard (thick one)
CẤY GHÉP IMPLANT / DENTAL IMPLANT
1/  01 Implant +01 Abument +  01 Ceramic Titanium Crown // 01 Implant + 01 Abument+  01 Mão sứ Titan
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 Implant 1100 USD   
 Dentium (USA) 1 Implant 1200 USD   
 Neodent (SWISS) 1 Implant 1500 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 Implant 1700 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 Implant 1900 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 Implant 2000 USD   
1 implant, 1 abutment, 1 ceramic titanium crown
2 / 02 Implants + 02 Abuments + 03 unit Ceramic Titanium Bridge // 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 03 răng sứ Titan
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 set 2400 USD   
 Dentium (USA) 1 set 2600 USD   
 Neodent (SWISS) 1 set 3200 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 set 3500 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 set 3900 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 set 4200 USD   
02 Implants, 02 Abuments, 03 unit Ceramic Titanium Bridges
3/ 02 Implants +02 Abuments + 04 unit Ceramic Titanium Bridge // 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 04 răng sứ Titan
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 set 2600 USD   
 Dentium (USA) 1 set 2800 USD   
 Neodent (SWISS) 1 set 3200 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 set 3800 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 set 4200 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 set 4400 USD   
2 implants, 2 abutments, 4 unit ceramic titanium bridges
4/ 02 Implants + 02 balls / 02 locators +  an Over denture (RP5) // 02 implants + 02 balls/ 02 locators + 1 hàm tháo lắp toàn hàm
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 2500 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 2800 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 3200 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 3800 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 4000 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 4400 USD   
2 Implants, 2 balls/2 cocartors, an over denture (RP5)
5./ 02 Implants + 01 Metal Bar Dolder  +  An Over Denture with USA resin teeth (RP4)
( 02 implants + 01 khung bar kim loại đúc Dolder + 01 toàn hàm nhựa cường lực Mỹ)
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 2900 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 3200 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 3700 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 4200 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 4500 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 4700 USD   
02 Implants + 01 Metal Bar Dolder + An Over Denture with USA resin teeth (RP4)
6. / 03 Implants + 01 Metal Bar Dolder  +  An Over Denture with USA resin teeth (RP5)
( 03 implants + 01 khung bar kim loại đúc trược Dolder + 01 toàn hàm nhựa cường lực Mỹ)
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 4000 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 4400 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 5000 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 5900 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 6200 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 6700 USD   
7. / 03 Implants + 01 Customized Titannium metal bar CAD/ CAM + 3 balls Rhein 83 - Italy + an over denture ( RP4)
( 03 implants 01 Sườn kim loại Titan đúc CAD/ CAM + 3 Balls Rhein 83 - Italy+ 01 Hàm tháo lắp toàn hàm)
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 5500 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 5800 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 6500 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 7000 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 7500 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 7900 USD   
3 Implants, a customized metal bar, an over denture ( RP4)
8. / 04  Implants + 01 Metal Bar Dolder  +  an Over denture with USA resin teeth (RP5)
(4 Implant + 01 Thanh bar kim loại đúc trượt Dolder + 01 Toàn hàm nhựa cường lực răng Mỹ)
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 5500 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 5800 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 6500 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 7500 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 8000 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 8500 USD   
9. / 04 Implants + a Customized Titannium metal bar CAD/ CAM + 4 Balls Rhein 83 - Italy + an Over denture ( RP4)
( 04 Implants + 01 Sườn kim loại Titan đúc CAD/ CAM + 4 Balls Rhein 83 - Italy+ 01 Hàm tháo lắp toàn hàm)
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 6200 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 6500 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 7400 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 7900 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 8500 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 9000 USD   
 04 Implants + a Customized Titannium metal bar CAD/ CAM + 4 Balls Rhein 83 - Italy + an Over denture ( RP4)
10. All-on-4 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading
04 implant + 04 screw abutments + 01 high impacted acrylic bridge
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 6200 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 6800 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 7500 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 8000 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 8200 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 9000 USD   
Notes: Pterygoid implant = The fee above + 200 USD for each implant / Implant chân bướm = implant gói trên + phí thu thêm 200 USD cho mỗi trụall on 4
11. All-on-5 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading
Include 05 implant + 05 screw abutments + 01 high impacted acrylic bridge
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 7200 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 7800 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 8300 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 8900 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 10200 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 10500 USD   
Notes: Pterygoid implant = The fee above + 200 USD for each implant / Implant chân bướm = implant gói trên + phí thu thêm 200 USD cho mỗi trụAll-on-5 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading
12. All-on-6 (FP 1 ,2 ,3) New Technique, Screw Prosthesis, Immediate Loading
Include 06 implants+ 06 Screw abutments + 01 fixed acrylic permanent bridge
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 8000 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 8500 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 9000 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 10000 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 10500 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 11000 USD   
Notes: Pterygoid implant = The fee above + 200 USD for each implant / Implant chân bướm = implant gói trên + phí thu thêm 200 USD cho mỗi trụAll-on-6 (FP 1 ,2 ,3) Conventional technqiue,Late Loading 
13. All-on-6 (FP 1) Conventional technqiue,Late Loading 
Include 06 Implants+ 06 Abutments + 01 Fixed porcelain fused to Titanium Bridge with 12- 14 teeth
Osstem (Korea) // Dentium ( Korea) 1 arch 8000 USD   
 Dentium (USA) 1 arch 8500 USD   
 Neodent (SWISS) 1 arch 9000 USD  
 Nobel - Biocare - CC (SWISS) 1 arch 10000 USD   
 Nobel - Biocare - Active/ Straumann SLA (SWISS) 1 arch 10500 USD   
 Nobel - Biocare - TiUltra - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch 11500 USD   
 All-on-6 (FP1) Conventional technqiue,Late Loading 
TV BONE GRAFT - GHÉP XƯƠNG  
Bone Graft & GPR membrane // Ghép xương và màng GP 1 tooth 300 - 500 USD   
Bone Graft & GPR , PRP, PRF membrane // Ghép xương và màng GPR, PRP,PRF 1 tooth 300 - 600 USD  
Closed Sinus lift and bone graft + menbrane  // Nâng xoang hàm kín và ghép xương 1 tooth 300 - 500 USD   
Window Sinus lift + bone graft + GPR membrane / (Nâng xoang hàm hở, ghép xương và màng) 1 tooth 500 - 700 USD  
Autogenous block bone graft with donated bone from hipbone 1 side 65.000.000  
Ghép xương tự thân nguyên khối với xương lấy từ vùng chậu
Autogenous block bone graft with donated bone from chin or corner of lower jaw 2 side 30.000.000  
Ghép xương tự thân nguyên khối lấy xương từ vùng căm hoặc góc hàm
 
OTHERS FEE
Removal implant // Tháo implant  1 implant 120 USD  
Metal custumized abutment / Screw prosthetic design /Customized zirconia abument 1 implant Plus: 100 USD   
Zirconia CAD/CAM Crown on implant // Mão răng zirconia CAD/ CAM trên implant 1 tooth  6.000.000 - 7.500.000  
1 Porcelain fused to Titanium crown ( pontic) between implant / ( Nhịp mão sứ titanium trên implant) 1 tooth 4.000.000  
 
TV . ZYGOMA IMPLANT - Nobel Biocare - Active - Swiss 1 implant 3500 USD  
TV . ZYGOMA IMPLANT - Neodent - Swiss 1 implant 3200 USD  
 
Straumann Pure Ceramic Implant - Metal - free implant 1 tooth 2200 USD  
Included : 01 Straumann Pure Zirconia implant + 01 zirconia abument + 01 zirconia crown + Surgical Guide
Straumann Pure Ceramic Implant
 
TV. PHÍ TIỀN MÊ / I.V SEDATION FEE
Tiền mê 02 giờ // I.V sedation 02 hours   4.500.000  
Tiền mê 03 giờ // I.V sedation 03 hours   6.500.000  
Tiền mê 04 giờ // I.V sedation 04 hours   7.500.000  
 
TV. PHÍ GÂY MÊ TOÀN THÂN / GENERAL SEDATION   1500 - 2000 USD  
Phí gây mê toàn thân đã bao gồm : khám tổng quát, xét nghiệm cận lân sàng, giường nằm tại BV , thuốc trước trong & sau phẩu thuật
 
RĂNG TRẺ EM / BABY TOOTH
Milk tooth extraction // Nhổ răng sữa      
Regular teeth cleaning & polishing // Lấy vôi răng & đánh bóng   250.000  
GIC composite filling // Trám thẩm mỹ composite / GIC- 3 M, Kerr. 1 surface 300.000 - 400.000 6 months
Sealant // Trám phòng ngừa sealant 1 tooth 350.000 6 months
GIC composite filling // Trám thẩm mỹ composite / GIC- 3 M, Kerr. 1 tooth 2.500.000 1 year
 

GHI CHÚ

  • Giá có thể thay đổi mà không được báo trước.
  • Giá trên chỉ dành những trường hợp cơ bản và giá có thể thay đổi tùy vào từng trường hợp
  • Không có các phí ẩn.
  • Tỉ giá được tính trong bảng giá này là 1 USD = 24 000 VND, 1 AUD = 16 000 VND. 
  • Tỉ giá có thể sẽ thay đổi tùy theo sự thay đổi tỉ giá hằng ngày của ngân hàng Vietcombank. 
  • Chúng tôi chấp nhận tất cả các ngoại tệ như là USD, AUD, CAD….và tất cả các loại thẻ Visa, Master, Credit ….
  • Tuy nhiên, chúng tôi ưu tiên nhận tiền mặt VND hoặc là USD và USD là tỉ giá chính của chúng tôi.
  • Khách hàng sẽ bị mất 2,85% cho phí dịch vụ nếu khách hàng trả bằng thẻ Visa, Master hoặc bất kỳ thẻ ATM nào. 
  • Nếu trong quá trình thực hiện, kế hoạch điều trị của bệnh nhân có thể sẽ được thay đổi để phù hợp với  tình trạng của từng bệnh nhân, chúng tôi sẽ thông báo cho bệnh nhân trước khi thực hiện.
  • Giá trên được cập nhật ngày 05/8/2023