166 Đồng Văn Cống , Building D2eight 315 , Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, HCM
Phí phòng khám của chúng tôi

Giá dịch vụ nha khoa

Biểu đồ này là ví dụ mục đích so sánh, chi phí có thể thay đổi, chi phí chăm sóc mỗi bệnh nhân có thể sẽ khác nhau, và chúng tôi sẽ sẽ tư vấn cho bạn các quy trình tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

Áp dụng từ 11/09/2020        
Tỷ giá 1 USD =  23 000 VND, 1 AUD = 16 500 VND         
Dịch vụ điều trị Số lượng Giá VND Giá USD  Giá AUD

KHÁM, CẠO VÔI , ĐÁNH BÓNG

       
Kiểm tra răng    FOC FOC FOC 
Chụp phim quanh chóp 1 phim 60,000 3 4
Chụp phim toàn cảnh hoặc phim sọ nghiêng 1 phim 250,000 11 15
Chụp phim CT 1 phim 600,000 26 36
Lấy dấu răng nghiên cứu 2 phim 400 000 17 24
Mão răng nhựa tạm 1 răng 100 000 4 6
Toa thuốc   500 000 22 33

ĐIỀU TRỊ NHA CHU

       
Lấy vôi răng & đánh bóng Toàn hàm 300 000 - 500 000  13 - 22 18 - 30
Cạo vôi dưới nướu 1 hàm / 1 arch 1 200 000 52 73
Nạo Túi Nha Chu 1 răng 200 000 9 12
Phẩu Thuật làm Dài Thân Răng 1 răng 1 200 000 52 73
Phẫu thuật nha chu 1 răng 1 200 000 52 73
Ghép Nướu 1 răng 7 000 000 304 424
Phẩu thuật cắt chóp 1 răng 3 500 000 152 212
Phẩu thuật cắt chóp + trám MTA 1 răng 6 000 000 261 364

NHỔ RĂNG

       
Nhổ răng thường 1 răng 500 000 - 1 500 000 22 - 65 30 - 91
Nhổ răng khôn không phẫu thuật 1 răng 1 500 000 - 2 000 000 65 - 87 91 - 121
Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 răng 2 500 000 - 5 000 000 109 - 217  152 - 304
Phẫu thuật nhổ răng thường - răng khôn ngầm 1 răng 5 000 000 - 7 000 000 217 - 304 304 - 424 

TRÁM RĂNG

       
Trám thẩm mỹ composite - 3 M, Kerr. 1 bề mặt 300 000 - 500 000 13 - 22 18 - 30 
Trám thẩm mỹ Luxa Core Z ( Germany) 1 răng 400 000 - 700 000 17 - 30 24 - 42 
Trám phòng ngừa sealant 1 răng 300 000 13 18

ROOT CANAL TREATMENT - CHỮA TỦY RĂNG (RCT)

       
Răng trước 1 răng 1 500 000 - 2 200 000 65 - 96  91 - 133
Răng cối nhỏ 1 răng 2 000 000 - 2 800 000 87 - 122  121 - 170 
Răng cối lớn 1 răng 3 000 000 - 3 800 000 130 - 165  182 - 230 
Chữa tủy lại / các trường hợp khó 1 răng Thêm 500 000 - 1 000 000 21 - 43 30 - 60 
Tái Khám và thay thuốc 1 lần 200 000 9 12
Chữa tủy ca khó Thêm 1 răng  Thêm 1 000 000 Thêm : 43 Thêm : 61
( Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)        

TẨY TRẮNG RĂNG

       

TẨY TRẮNG RĂNG TẠI NHÀ

       
Zoom! - Nite White 16 % (9 tuýp + 02 khay)  1 lần 2 000 000 87 121
Zoom! - Nite White 22 % (9 tuýp + 02 khay)  1 lần 2 200 000 96 133
Opalescense  10%, 15%, 20 % (08 tuýp + 02 khay) 1 lần 2 200 000 96 133
Opalescense  10%, 15%, 20 % (04 tuýp + 02 khay) 1 lần 1 500 000 65 91
Opalescense  10 % - 15%- 20 % (1 tuýp) 1 tuýp 230 000 10 14

TẨY TRẮNG RĂNG LASER

Trường hợp      
Opalescence Toàn hàm 2 700 000 117 164
Zoom advance Toàn hàm 4 600 000 200 279

INLAY & ONLAY        

Inlay, Onlay kim loại quý 1 răng 5 000 000 - 12 000 000 217 - 522  303 - 727
Inlay, Onlay kim loại Titanium 1 răng 2 500 000 109 152
Inlay, Onlay kim loại Co -Cr 1 răng 3 000 000 130 182
Emax IPS Press / Inlay Composite 1 răng 5 000 000 217 303
 

MẶT DÁN SỨ, COMPOSITE

Mặt dán sứ CAD/ CAM 1 răng 7 000 000 304 424
Mặt dán sứ siêu mỏng Emas Press, Lumineer 1 răng 8 000 000 348 485
Đắp mặt dán răng composite indirect 1 răng 2 100 000 91 127
Đắp mặt dán răng composite direct 1 răng 1 100 000 48 67
 

MÃO TOÀN DIỆN KIM LOẠI

       
Mão Kim Loại NI - CR 1 răng 1 500 000 65 91
Mão Kim Loại CO- CR (Dentsply - Germany) 1 răng 4 000 000 174 242
Mão kim Loại TITANIUM (Dental Direct -USA) 1 răng 3 000 000 130 182
Mão vàng 1 răng 15 000 000 - 20 000 000 652 - 870 909 - 1212 
Gắn lại PH cũ 1 lần 300 000 13 18
Tháo cầu/ mão răng 1 lần 200 9 12
 

RĂNG SỨ KIM LOẠI (PFM)

       
Mão sứ kim loại NI-CR 1 răng 1 500 000 65 91
Mão sứ kim loại Titan  1 răng 3 000 000 130 182
Mão sứ kim loại CR-CO  1 răng 4 000 000 174  242
 

MÃO SỨ TOÀN SỨ ZIRCONIA (Không kim loại)      

Mão răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM (không kim loại) 1 răng
 
6 000 000 
 
261
 
364
 
Dental Direct - USA / Multi Layer - Japan 
Mão răng toàn sứ Cercon hoặc Zirconium CAD/ CAM - Zolid (không kim loại) 1 răng 7 000 000 304 424
Dentsply - Germany / Zolid
Mão răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM (không kim loại): Sagemax Emax Press - Ivoclar - Vivadent 1 răng 8 000 000 348 485
Mão răng toàn sứ Zirconia CAD/ CAM (không kim loại): Lava- Esthetic Plus - 3 M
Mão răng toàn sứ Cercon CAD/ CAM White / HT (không kim loại) : Dentsply - Germany
 

RĂNG SỨ QUÍ KIM

Mão răng sứ Pala (3% Au, 61% Pd) 1 răng 6 500 000 283 394
Mão răng sứ bán quý kim (40% Au, 39.4 % Pd)   1 răng 9 500 000  11 500 000 413 - 500 576 - 697
Mão răng sứ Quý Kim toàn phần (74% Au, 7.6 % Pd) 1 răng 15 000 000 - 16 000 000 652 - 696  909 - 970
 

Cùi Giả Quý Kim     

Cùi Giả 1 cái 1 000 000 43 61
Cùi Giả Paladim (3% Au, 61% Pd) 1 cái 3 500 000 152 212
Cùi Giả Bán quý kim (40% Au , 39.4 % Pd) 1 cái 5 500 000 239 333
Cùi Giả Quý Kim (74% Au , 7.6 % Pd) 1 cái 9 000 000 - 10 000 000 391 - 435 545 - 606
 

Hàm Tháo Lắp Nhựa Biosoft

       
Nền toàn hàm Biosoft 1 khung 3 500 000 152 212
Nền bán hàm Biosoft  1 khung 2 000 000 87 121
(Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )     
 

Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort

1 khung 19 000 000 826 1152
(Giá hàm Comfort trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )

RĂNG NHỰA của PHỤC HÌNH THÁO LẮP BÁN HÀM ( RPD)

(Giá chỉ là giá răng giả, chưa bao gồm giá nền hàm )
Răng Việt Nam 1 răng 350 000 15 21
Răng COMPOSITE thường (Đức) 1 răng 700 000 30 42
Răng COMPOSITE cao cấp Enigmalife (Schottlender - UK) 1 răng 1 000 000 43 61
Răng sứ Vita tháo lắp 1 răng 1 000 000 43 61
 

Nền Hàm của Hàm Tháo Lắp Toàn Hàm & Bán Hàm

(Giá chỉ là giá nền hàm, không bao gồm giá răng giả )
Nền hàm nhựa thường   Không tính phí FOC FOC
Nền nhực cường lực cao - Vivadent - Futura - Germany 1 hàm 6 000 000 261 364
Hàm Tháo Lắp Khung Kim Loại 1 khung kim loại 6 000 000 261 364
Móc attachment 1 cái 1 500 000 65 91
 

HÀM THÁO LẮP TOÀN HÀM

Hàm tháo lắp toàn hàm răng nhựa Vietnam 1 hàm 5 000 000 217 303
Hàm tháo lắp toàn hàm răng Composite (Đức) 1 hàm 10 000 000 435 606
Răng COMPOSITE cao cấp Enigmalife (Mỹ) // Răng COMPOSITE cao cấp Enigmalife (Schottlender - UK) 1 hàm 14 000 000 609 848
Hàm tháo lắp toàn hàm răng sứ 1 hàm 14 000 000 609 848
Lưới thép tổ ong Việt Nam 1 hàm 1 500 000 65 91
Lưới thép tổ ong Dentsply - Đức 1 hàm 2 000 000 87 121
 

NIỀNG RĂNG        

Mắc cài kim loại Toàn hàm 35 000 000 - 45 000 000 1522 - 1957 2121 - 2727
Mắc cài kim loại tự buộc Toàn hàm 40 000 000 - 50 000 000 1739 - 2174 2424 - 3030
Mắc cài sứ Toàn hàm 40 000 000 - 50 000 000 1739 - 2174 2424 - 3030
Mắc cài mặt lưỡi Trường hợp 100 000 000 4347 6060
Invisalign Trường hợp 100 000 000 4347 6060
 

MÁNG DUY TRÌ CHỈNH NHA

Máng duy trì nhựa trong      1 hàm 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Clear retainer        
Máng duy trì Hawley    1 hàm 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Hawley retainer 1Hawley retainer 2        
Dây duy trì  1 hàm 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Wire retainer        
Dụng cụ bảo vệ hàm  1 hàm 2 200 000 96 USD  133 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  230 AUD 
Night  guard (thin one)
Night guard (thin one)
Night  guard (thick one)
Night  guard (thick one)
       

CẤY GHÉP IMPLANT

1/  01 Implant + 01 Abument+  01 Mão sứ Titan

       
  Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc) 1 Implant 21 850 000 950 USD  1324 AUD 
  Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 Implant 25 300 000 1100 USD  1533 AUD 
 Tekka (France) 1 Implant 25 300 000 1100 USD  1533 AUD 
  Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 Implant 34 500 000  1500 USD  2091 AUD 
  Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 Implant 37 950 000 1650 USD  2300 AUD 
  Điều trị implant đặc biệt 1 Implant  Thêm: 1 150 000 Thêm: 50 USD  Thêm: 70 AUD 
1 implant, 1 abutment, 1 ceramic titanium crown        

2 / 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 03 răng sứ Titan

       
   Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)    1 set 48 300 000 2100 USD  2927 AUD 
   Tekka (France) 1 set  48 300 000  2100  USD  2927 AUD 
   Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 set  55 200 000  2400  USD  3345 AUD 
   Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 set 73 600 000  3200 USD  4461 AUD 
   Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 set 80 500 000  3500 USD  4879 AUD 
02 Implants, 02 Abuments, 03 unit Ceramic Titanium Bridges        

3/ 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 04 răng sứ Titan

       
   Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)     1 set 52 900 000  2300 USD  3206 AUD 
   Tekka (France) 1 set 52 900 000  2300 USD  3206 AUD 
   Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 set  59 800 000  2600 USD  3624 AUD 
   Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( Thụy Sĩ) 1 set 78 200 000  3400 USD  4739 AUD 
   Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 set 85 100 000  3700 USD  5158 AUD 
 2 implants, 2 abutments, 4 unit ceramic titanium bridges        

4/ 02 implants + 02 balls/ 02 locators + 1 hàm tháo lắp toàn hàm

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc) 1 khung 52 900 000 2300 USD  3206 AUD 
   - Tekka (France) 1 khung 52 900 000 2300 USD  3206 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 khung 57 500 000  2600 USD  3624 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( Thụy Sĩ) 1 khung 75 900 000  3300 USD  4600 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung 82 800 000  3600 USD  5018 AUD 
 2 Implants, 2 balls/2 cocartors, an over denture (RP5)        

5/ 03 implants + 01 sườn kim loại đúc CAD/ CAM + 01 hàm tháo lắp toàn hàm

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)  1 khung 103 500 000 4500 USD  6273 AUD 
   - Tekka (France) 1 khung 103 500 000 4500 USD  6273 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 khung 110 400 000 4800 USD  6691 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( Thụy Sĩ) 1 khung 138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung 144 900 000 6300 USD  8782 AUD 
 3 Implants, a customized metal bar, an over denture ( RP4)        

6/ All - on - 4 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading      

4 implant + 4 vít abutment + a high impacted acrylic bridge

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)    1 khung 138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Tekka (France) 1 khung 138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 khung 138 000 000 6000 USD  8364 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 khung 161 000 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung 172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
 all on 4        

7 A/ All - on - 6 (FP 1,2,3) for New Technique the Screw Prosthesis & Immediate Loading      

6 implant + 6 vít abutment + a fixed acrylic bridge

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc) 1 khung  172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
   - Tekka (France) 1 khung  172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 khung  161 400 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 khung  195 500 000 8500 USD  11 848 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung  207 000 000 9000 USD  12 545 AUD 

7 B / All - on - 6 (FP 1,2,3) for Conventional technqiue, Late Loading       

6 implant + 6 abutment + cầu răng sứ titan cố định với 12-14 răng

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)  1 khung  161 000 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Tekka (France) 1 khung  161 000 000 7000 USD  9758 AUD 
   - Neodent (GM Helix) - Straumann (Thụy Sĩ) 1 khung  172 500 000 7500 USD  10 455 AUD 
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 khung  218 500 000 9500 USD  13 242 AUD 
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung  230 000 000 10 000 USD  13 939 AUD 
 all on 6        

8. BONE GRAFT  - GHÉP XƯƠNG   

       
Ghép xương và màng GPR 1 răng  6 900 000 - 11 500 000 300 - 500 USD  418 - 697 
Ghép xương và màng GPR, PRP,PRF 1 răng  9 200 000 - 13 800 000 400 - 600 USD  558 - 836 
Nâng xoang hàm kín và ghép xương 1 răng  9 200 000 - 11 500 000 400 - 500 USD  558 - 697 
Nâng xoang hàm hở, ghép xương và màng 1 răng  13 800 000 - 18 400 000 600 - 800 USD  836 - 1155
Tháo implant  1 implant   3 450 000 150 USD 209 AUD
Abutment kim loại tùy chỉnh 1 implant   Plus: 2 760 000 Plus: 120 USD  Plus: 167
Abutment zirconia tùy chỉnh 1 implant  Plus: 2 760 000  Plus: 120USD Plus: 167 
Mão răng zirconia CAD/ CAM trên implant 1 răng  5 750 000 - 6 900 000 250 - 300 USD  348 - 418
Khung titanium CAD/ CAM cho cầu sứ full arch 1 khung  23 000 000 - 34 500 000 1000 - 1500  1394 - 2091 
Nhịp mão sứ titanium trên implant 1 răng  4 600 000 200 USD 279 AUD
Thiết kế vít giả 1 răng  2 760 000 120 USD 167 AUD

9. PHẪU THUẬT HÀM MẶT

       
Phẫu thuật chỉnh nha  1 trường hợp 76 480 000 - 152 950 000 3325 - 6650  4635 - 9270  
Phẫu thuật mặt v-line 1 trường hợp 83 030 000 - 170 430 000 3610 - 7410  5032 - 10 329 

10. All On 4 Zygoma Implants  - Nobel Biocare - Active 

1 toàn khung hàm 327 750 000 - 437 000 000 14 250 - 19 000 USD 
all on 4 zygoma implants      

11. Zygoma implant - Nobel Biocare - Active

1 implant 76 480 000 - 87 400 000 3325 - 3800 USD 

12.  AXIS ZIRCONIA IMPLANT (Thụy Sĩ) Implant không kim loại

1 răng 45 900 000 1995 USD 
Bao gồm: 1 implant zirconia + 1 abument zirconia + 1 mão zirconia        
axis zirconia implant        

GHI CHÚ

  • Tỉ giá được tính trong bảng giá này là 1 USD = 23 000 VND, 1 AUD = 16 500 VND. 
  • Tỉ giá có thể sẽ thay đổi tùy theo sự thay đổi tỉ giá hằng ngày của ngân hàng Vietcombank. 
  • Chúng tôi chấp nhận tất cả các ngoại tệ như là USD, AUD, CAD….và tất cả các loại thẻ Visa, Master, Credit ….
  • Tuy nhiên, chúng tôi ưu tiên nhận tiền mặt VND hoặc là USD và USD là tỉ giá chính của chúng tôi.
  • Khách hàng sẽ bị mất 2,53% cho phí dịch vụ nếu khách hàng trả bằng thẻ Visa, Master hoặc bất kỳ thẻ ATM nào. 
  • Nếu trong quá trình thực hiện, kế hoạch điều trị của bệnh nhân có thể sẽ được thay đổi để phù hợp với  tình trạng của từng bệnh nhân, chúng tôi sẽ thông báo cho bệnh nhân trước khi thực hiện.