166 Đồng Văn Cống , Building D2eight 315 , Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, HCM
Phí phòng khám của chúng tôi

Giá dịch vụ nha khoa

Biểu đồ này là ví dụ mục đích so sánh, chi phí có thể thay đổi, chi phí chăm sóc mỗi bệnh nhân có thể sẽ khác nhau, và chúng tôi sẽ sẽ tư vấn cho bạn các quy trình tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

Áp dụng từ 01/01/2021        
Tỷ giá 1 USD =  23 000 VND, 1 AUD = 18 000 VND         
Dịch vụ điều trị Số lượng Giá VND Giá USD  Giá AUD
KHÁM, CẠO VÔI , ĐÁNH BÓNG        
Kiểm tra răng    FOC FOC FOC 
Chụp phim quanh chóp 1 phim 60,000 3 3
Chụp phim toàn cảnh hoặc phim sọ nghiêng 1 phim 250,000 11 14
Chụp phim CT 1 phim 600,000 26 33
Lấy dấu răng nghiên cứu 2 phim 400 000 17 22
Mão răng nhựa tạm 1 răng 100 000 4 6
Toa thuốc   500 000 22 28
ĐIỀU TRỊ NHA CHU        
Lấy vôi răng & đánh bóng Toàn hàm 300 000 - 500 000  13 - 22 17 - 28
Cạo vôi dưới nướu 1 hàm / 1 arch 1 200 000 52 67
Nạo Túi Nha Chu 1 răng 200 000 9 11
Phẩu Thuật làm Dài Thân Răng 1 răng 1 200 000 52 67
Phẫu thuật nha chu 1 răng 1 200 000 52 67
Ghép Nướu 1 răng 7 000 000 304 389
Phẩu thuật cắt chóp 1 răng 3 500 000 152 194
Phẩu thuật cắt chóp + trám MTA 1 răng 6 000 000 261 333
NHỔ RĂNG        
Nhổ răng thường 1 răng 500 000 - 1 500 000 22 - 65 28 - 83
Nhổ răng khôn không phẫu thuật 1 răng 1 500 000 - 2 000 000 65 - 87 83 - 111
Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 răng 2 500 000 - 5 000 000 109 - 217  139 - 278
Phẫu thuật nhổ răng thường - răng khôn ngầm 1 răng 5 000 000 - 7 000 000 217 - 304 278 - 388 
TRÁM RĂNG        
Trám thẩm mỹ composite - 3 M, Kerr. 1 bề mặt 300 000 - 500 000 13 - 22 17 - 28 
Trám phòng ngừa sealant 1 răng 300 000 13 17
ROOT CANAL TREATMENT - CHỮA TỦY RĂNG (RCT)        
Chữa tủy răng trước 1 răng 1 500 000 - 2 200 000 65 - 96  83 - 122
Chữa tủy răng cối nhỏ 1 răng 2 000 000 - 2 800 000 87 - 122  111 - 156 
Chữa tủy răng cối lớn 1 răng 3 000 000 - 3 800 000 130 - 165  167 - 211 
Chữa tủy lại / các trường hợp khó 1 răng Thêm 500 000 - 1 000 000 21 - 43 27 - 56
Tái Khám và thay thuốc 1 lần 200 000 9 11
Chữa tủy ca khó Thêm 1 răng  Thêm 1 000 000 Thêm : 43 Thêm : 56
( Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)        
TẨY TRẮNG RĂNG        
TẨY TRẮNG RĂNG TẠI NHÀ        
Zoom! - Nite White 16 % (9 tuýp + 02 khay)  1 lần 2 000 000 87 111
Zoom! - Nite White 22 % (9 tuýp + 02 khay)  1 lần 2 200 000 96 122
Opalescense  10%, 15%, 20 % (08 tuýp + 02 khay) 1 lần 2 200 000 96 122
Opalescense  10%, 15%, 20 % (04 tuýp + 02 khay) 1 lần 1 500 000 65 83
Opalescense  10 % - 15%- 20 % (1 tuýp) 1 tuýp 230 000 10 13
TẨY TRẮNG RĂNG LASER Trường hợp      
Opalescence Toàn hàm 2 700 000 117 150
Zoom advance Toàn hàm 4 600 000 200 256
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay kim loại quý 1 răng 5 000 000 - 12 000 000 217 - 522  278 - 667
Inlay, Onlay kim loại Titanium 1 răng 2 500 000 109 139
Inlay, Onlay kim loại Co -Cr 1 răng 3 000 000 130 167
Emax IPS Press / Inlay Composite 1 răng 5 000 000 217 278
 
MẶT DÁN SỨ, COMPOSITE
Mặt dán sứ Amber (Hàn Quốc) 1 răng 6 000 000 261 333
Mặt dán sứ Emax Press ( Ivoclare ) (Germany) 1 răng 10 000 000 435 556
Đắp mặt dán răng composite indirect 1 răng 2 100 000 91 117
Đắp mặt dán răng composite direct 1 răng 1 100 000 48 61
 
MÃO TOÀN DIỆN KIM LOẠI
Mão răng nhựa PMMA CAD/CAM 1 răng 1 100 000 48 56
Mão Kim Loại NI - CR 1 răng 1 500 000 65 83
Mão Kim Loại CO- CR (Dentsply - Germany) 1 răng 4 000 000 174 222
Mão kim Loại TITANIUM (Dental Direct -USA) 1 răng 3 000 000 130 167
Mão vàng 1 răng 15 000 000 - 20 000 000 652 - 870 833 - 1111 
Gắn lại PH cũ 1 lần 300 000 13 17
Tháo cầu/ mão răng 1 lần 200 9 11
 
RĂNG SỨ KIM LOẠI(PFM)
Mão sứ kim loại NI-CR 1 răng 1 500 000 65 83
Mão sứ kim loại Titan  1 răng 3 000 000 130 167
Mão sứ kim loại CR-CO (Dentsply - Germany) 1 răng 4 000 000 174  222
 
MÃO TOÀN SỨ ZIRCONIA (Không kim loại)
Răng sứ Zirconia ( UNC - Korea ) 1 răng 7 000 000 304 389
Răng sứ Zirconia Dental Direct - USA 1 răng 8 000 000 348 444
Răng sứ Zirconia Zolid (USA) / Cercon ( Dentsply ) / Lava Plus ( 3M - Đức ) 1 răng 9 000 000 391 500
Răng toàn sứ Lava Esthetic (3M) - Cercon HT ( Dentsply) - Đức 1 răng 10 000 000 435 556
 
RĂNG SỨ QUÝ KIM
Mão răng sứ bán quý kim (40% Au, 39.4 % Pd)   1 răng 9 500 000  11 500 000 413 - 500 528 - 639
Mão răng sứ Quý Kim toàn phần (74% Au, 7.6 % Pd) 1 răng 15 000 000 - 16 000 000 652 - 696  833 - 889
 
CÙI GIẢ QUÝ KIM
Cùi Giả 1 cái 1 000 000 43 56
Cùi Giả Paladim (3% Au, 61% Pd) 1 cái 3 500 000 152 194
Cùi Giả Bán quý kim (40% Au , 39.4 % Pd) 1 cái 5 500 000 239 306
Cùi Giả Quý Kim (74% Au , 7.6 % Pd) 1 cái 9 000 000 - 10 000 000 391 - 435 500 - 556
 
HÀM THÁO LẮP NHỰA BIOSOFT
Nền toàn hàm Biosoft 1 khung 3 500 000 152 194
Nền bán hàm Biosoft  1 khung 2 000 000 87 111
(Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )     
 

Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort

1 khung 19 000 000 826 1056
(Giá hàm Comfort trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
 
RĂNG NHỰA CỦA PHỤC HÌNH THÁO LẮP BÁN HÀM ( RPD)
(Giá chỉ là giá răng giả, chưa bao gồm giá nền hàm )
Răng Việt Nam 1 răng 350 000 15 19
Răng COMPOSITE thường (Đức) 1 răng 700 000 30 39
Răng COMPOSITE cao cấp Enigmalife (Schottlender - UK) 1 răng 1 000 000 43 56
Răng sứ Vita tháo lắp 1 răng 1 000 000 43 56
 
NỀN HÀM CỦA HÀM THÁO LẮP TOÀN HÀM & BÁN HÀM
(Giá chỉ là giá nền hàm, không bao gồm giá răng giả )
Nền hàm nhựa thường   Không tính phí FOC FOC
Nền nhực cường lực cao - Vivadent - Futura - Germany 1 hàm 6 000 000 261 333
Hàm Tháo Lắp Khung Kim Loại 1 khung kim loại 6 000 000 261 333
Móc attachment 1 cái 1 500 000 65 83
 
HÀM THÁO LẮP TOÀN HÀM
Hàm tháo lắp toàn hàm răng nhựa Vietnam 1 hàm 5 000 000 217 278
Hàm tháo lắp toàn hàm răng Composite (Đức) 1 hàm 10 000 000 435 556
Răng COMPOSITE cao cấp Enigmalife (Mỹ) // ((Schottlender - UK) 1 hàm 14 000 000 609 778
Hàm tháo lắp toàn hàm răng sứ 1 hàm 14 000 000 609 778
Lưới thép tổ ong Việt Nam 1 hàm 1 500 000 65 83
Lưới thép tổ ong Dentsply - Đức 1 hàm 2 000 000 87 111
 
NIỀNG RĂNG
Mắc cài kim loại Toàn hàm 35 000 000 - 45 000 000 1522 - 1957 1944 - 2500
Mắc cài kim loại tự buộc Toàn hàm 40 000 000 - 50 000 000 1739 - 2174 2222 - 2778
Mắc cài sứ Toàn hàm 40 000 000 - 50 000 000 1739 - 2174 2222 - 2778
Mắc cài mặt lưỡi Trường hợp 100 000 000 4347 5556
Invisalign Trường hợp 100 000 000 4347 5556
 
MÁNG DUY TRÌ CHỈNH NHA
Vivera Retainer ( 04 weeks ) - 01 set including 03 pairs 2 hàm 18 400 000 800 1022
Vincismile Retainer ( 02 weeks ) - 01 set including 03 pairs 2 hàm 16 100 000 700 894
         
Máng duy trì nhựa trong      1 hàm 2 200 000 96 USD  122 AUD
2 hàm 3 800 000 165 USD  211 AUD 
Clear retainer        
Máng duy trì Hawley    1 hàm 2 200 000 96 USD  122 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  211 AUD 
Hawley retainer 1Hawley retainer 2        
Dây duy trì  1 hàm 2 200 000 96 USD  122 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  211 AUD 
Wire retainer        
Dụng cụ bảo vệ hàm  1 hàm 2 200 000 96 USD  122 AUD 
2 hàm 3 800 000 165 USD  211 AUD 
Night  guard (thin one)
Night guard (thin one)
Night  guard (thick one)
Night  guard (thick one)
       
         
CẤY GHÉP IMPLANT

1/  01 Implant + 01 Abument+  01 Mão sứ Titan

       
  Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc) 1 Implant 21 850 000 950 USD  1214
 Tekka (France) 1 Implant 21 850 000 950 USD 1214
  Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 Implant 34 500 000  1500 USD  1917
  Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 Implant 37 950 000 1650 USD  2108
  Điều trị implant đặc biệt 1 Implant  Thêm: 1 150 000 Thêm: 50 USD  Thêm: 65 AUD 
1 implant, 1 abutment, 1 ceramic titanium crown        

2 / 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 03 răng sứ Titan

       
  Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)    1 set 48 300 000 2100 USD  2683
 Tekka (France) 1 set  48 300 000 2100 USD 2683
  Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 set 73 600 000  3200 USD  4089
  Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 set 80 500 000  3500 USD  4472
02 Implants, 02 Abuments, 03 unit Ceramic Titanium Bridges        

3/ 02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng 04 răng sứ Titan

       
   Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)     1 set 52 900 000  2300 USD  2939
   Tekka (France) 1 set 52 900 000  2300 USD  2939
   Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( Thụy Sĩ) 1 set 78 200 000  3400 USD  4344
   Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 set 85 100 000  3700 USD  4728
 2 implants, 2 abutments, 4 unit ceramic titanium bridges        

4/ 02 implants + 02 balls/ 02 locators + 1 hàm tháo lắp toàn hàm

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc) 1 khung 52 900 000 2300 USD  2939
   - Tekka (France) 1 khung 52 900 000 2300 USD  2939
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( Thụy Sĩ) 1 khung 75 900 000  3300 USD  4217
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung 82 800 000  3600 USD  4600
 2 Implants, 2 balls/2 cocartors, an over denture (RP5)        

5/ 03 implants + 01 sườn kim loại đúc CAD/ CAM + 01 hàm tháo lắp toàn hàm

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)  1 khung 103 500 000 4500 USD  5750
   - Tekka (France) 1 khung 103 500 000 4500 USD  5750
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA( Thụy Sĩ) 1 khung 138 000 000 6000 USD  7667
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung 144 900 000 6300 USD  8050
 3 Implants, a customized metal bar, an over denture ( RP4)        
6. All-on-4 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading

4 implant + 4 vít abutment + a high impacted acrylic bridge

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)    1 khung 138 000 000 6000 USD  7667
   - Tekka (France) 1 khung 138 000 000 6000 USD  7667
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 khung 161 000 000 7000 USD  8944
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung 172 500 000 7500 USD  9583
 all on 4        
7a. All on 6 (FP 1,2,3) for New Technique the Screw Prosthesis & Immediate Loading

6 implant + 6 vít abutment + a fixed acrylic bridge

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc) 1 khung  172 500 000 7500 USD  9583
   - Tekka (France) 1 khung  172 500 000 7500 USD  9583
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 khung  195 500 000 8500 USD  10 861
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung  207 000 000 9000 USD  11 500
7b. All - on - 6 (FP 1,2,3) for Conventional technqiue, Late Loading  

6 implant + 6 abutment + cầu răng sứ titan cố định với 12-14 răng

       
   - Dentium (Mỹ/ Hàn Quốc)  1 khung  161 000 000 7000 USD  8944
   - Tekka (France) 1 khung  161 000 000 7000 USD  8944
   - Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA (Thụy Sĩ) 1 khung  218 500 000 9500 USD  12 139
   - Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (Thụy Sĩ) 1 khung  230 000 000 10 000 USD  12778
 all on 6        
8. BONE GRAFT - GHÉP XƯƠNG        
Ghép xương và màng GPR 1 răng  6 900 000 - 11 500 000 300 - 500 USD  383 - 639
Ghép xương và màng GPR, PRP,PRF 1 răng  9 200 000 - 13 800 000 400 - 600 USD  511 - 767
Nâng xoang hàm kín và ghép xương 1 răng  9 200 000 - 11 500 000 400 - 500 USD  511 - 639
Nâng xoang hàm hở, ghép xương và màng 1 răng  13 800 000 - 18 400 000 600 - 800 USD  767 - 1022
Tháo implant  1 implant   3 450 000 150 USD 192
Abutment kim loại tùy chỉnh 1 implant   Plus: 2 760 000 Plus: 120 USD  Plus: 153
Abutment zirconia tùy chỉnh 1 implant  Plus: 2 760 000  Plus: 120USD Plus: 153 
Mão răng zirconia CAD/ CAM trên implant 1 răng  5 750 000 - 6 900 000 250 - 300 USD  319 - 383
Khung titanium CAD/ CAM cho cầu sứ full arch 1 khung  23 000 000 - 34 500 000 1000 - 1500  1278 - 1917
Nhịp mão sứ titanium trên implant 1 răng  4 600 000 200 USD 256
Thiết kế vít giả 1 răng  2 760 000 120 USD 153
         
9.PHẪU THUẬT HÀM MẶT
Phẫu thuật chỉnh nha  1 trường hợp 76 480 000 - 152 950 000 3325 - 6650  4248 - 8497
Phẫu thuật mặt v-line 1 trường hợp 83 030 000 - 170 430 000 3610 - 7410  4613 - 9468
 

10. TV All On 4 Zygoma Implants  - Nobel Biocare - Active 

1 toàn khung hàm 327 750 000 - 437 000 000 14 250 - 19 000 USD 
all on 4 zygoma implants      
11. Zygoma implant - Nobel Biocare - Active 1 implant 76 480 000 - 87 400 000 3325 - 3800 USD 
12.  AXIS ZIRCONIA IMPLANT (Thụy Sĩ) Implant không kim loại 1 răng 45 900 000 1995 USD 
Bao gồm: 1 implant zirconia + 1 abument zirconia + 1 mão zirconia        
axis zirconia implant        

GHI CHÚ

  • Tỉ giá được tính trong bảng giá này là 1 USD = 23 000 VND, 1 AUD = 18 000 VND. 
  • Tỉ giá có thể sẽ thay đổi tùy theo sự thay đổi tỉ giá hằng ngày của ngân hàng Vietcombank. 
  • Chúng tôi chấp nhận tất cả các ngoại tệ như là USD, AUD, CAD….và tất cả các loại thẻ Visa, Master, Credit ….
  • Tuy nhiên, chúng tôi ưu tiên nhận tiền mặt VND hoặc là USD và USD là tỉ giá chính của chúng tôi.
  • Khách hàng sẽ bị mất 2,53% cho phí dịch vụ nếu khách hàng trả bằng thẻ Visa, Master hoặc bất kỳ thẻ ATM nào. 
  • Nếu trong quá trình thực hiện, kế hoạch điều trị của bệnh nhân có thể sẽ được thay đổi để phù hợp với  tình trạng của từng bệnh nhân, chúng tôi sẽ thông báo cho bệnh nhân trước khi thực hiện.